ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Safe period
Thường được nhắc đến trong bối cảnh lập kế hoạch gia đình tự nhiên và ý thức về khả năng sinh sản
It is often mentioned in the context of natural family planning and reproductive awareness.
这段话通常是在谈论自然家庭计划和生育能力意识时提到的内容。
Đây là những ngày nhất định trong chu kỳ kinh nguyệt mà khả năng mang thai thấp hơn.
Refers to specific days in the menstrual cycle when the chances of conception are lower.
提到月经周期中受孕几率较低的特定日子。
Một khoảng thời gian mà phụ nữ ít có khả năng thụ thai hơn nếu quan hệ tình dục
A woman is least likely to conceive if she has unprotected sex.
一个女性在没有发生性关系的情况下,受孕的可能性会大大降低。