Bản dịch của từ Safety belt trong tiếng Việt
Safety belt

Safety belt(Noun)
Dây đeo hoặc dây thắt lưng giữ người ngồi cố định, đặc biệt trong phương tiện giao thông để tránh chấn thương trong tai nạn.
A seatbelt keeps the passenger securely seated, especially when riding in a vehicle, helping to prevent injuries in the event of an accident.
安全带或安全绳可以牢牢固定坐在位置上的人,尤其是在乘车时,以防发生事故时受伤。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dây an toàn (safety belt) là thiết bị bảo vệ được sử dụng trong phương tiện giao thông để ngăn chặn hoặc giảm thiểu chấn thương cho hành khách trong trường hợp tai nạn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cụm từ "seat belt" thường được sử dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "safety belt" có thể ít phổ biến hơn nhưng vẫn được hiểu rộng rãi.
Dây an toàn (safety belt) là thiết bị bảo vệ được sử dụng trong phương tiện giao thông để ngăn chặn hoặc giảm thiểu chấn thương cho hành khách trong trường hợp tai nạn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cụm từ "seat belt" thường được sử dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "safety belt" có thể ít phổ biến hơn nhưng vẫn được hiểu rộng rãi.
