Bản dịch của từ Safety event trong tiếng Việt
Safety event
Noun [U/C]

Safety event(Noun)
sˈeɪfti ɪvˈɛnt
ˈseɪfti ˈɛvənt
01
Một sự cố hoặc tình huống cụ thể có thể gây nguy hiểm đến an toàn.
A specific incident or occurrence that poses a risk to safety
Ví dụ
Ví dụ
