Bản dịch của từ Safety of life at sea trong tiếng Việt

Safety of life at sea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety of life at sea(Noun)

sˈeɪfti ˈʌv lˈaɪf ˈæt sˈi
sˈeɪfti ˈʌv lˈaɪf ˈæt sˈi
01

Tình trạng an toàn; tự do khỏi sự xảy ra hoặc rủi ro bị thương, nguy hiểm hoặc mất mát.

The state of being safe; freedom from the occurrence or risk of injury, danger, or loss.

Ví dụ
02

Một khái niệm liên quan đến trạng thái được bảo vệ khỏi những tổn hại hoặc những kết quả không mong muốn trong bối cảnh hàng hải.

A concept that refers to the state of being protected from harm or other non-desirable outcomes in a maritime context.

Ví dụ
03

Các quy định và quy trình được thiết kế để bảo vệ cá nhân và tàu thuyền trong khi ở trên biển.

Regulations and protocols designed to protect individuals and vessels while at sea.

Ví dụ