Bản dịch của từ Safety of life at sea trong tiếng Việt
Safety of life at sea
Noun [U/C]

Safety of life at sea (Noun)
sˈeɪfti ˈʌv lˈaɪf ˈæt sˈi
sˈeɪfti ˈʌv lˈaɪf ˈæt sˈi
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Các quy định và quy trình được thiết kế để bảo vệ cá nhân và tàu thuyền trong khi ở trên biển.
Regulations and protocols designed to protect individuals and vessels while at sea.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Safety of life at sea
Không có idiom phù hợp