Bản dịch của từ Safety orientation trong tiếng Việt
Safety orientation
Phrase

Safety orientation(Phrase)
sˈeɪfti ˌɔːriəntˈeɪʃən
ˈseɪfti ˌɔriənˈteɪʃən
01
Hành động cung cấp thông tin về các quy trình và biện pháp an toàn trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể
Sharing information about procedures and safety measures within a particular environment or situation.
提供关于某一特定环境或情况中的流程与安全措施的信息的行动。
Ví dụ
Ví dụ
03
Phương pháp giáo dục nhấn mạnh vào việc nâng cao nhận thức và phòng ngừa các mối nguy hiểm tại nơi làm việc hoặc trong các hoạt động cụ thể
This is an educational approach focused on raising awareness and preventing hazards in the workplace or during specific activities.
一种注重提高员工对工作场所或特定活动中潜在危险的认知和预防的教育方法
Ví dụ
