Bản dịch của từ Safety regulation trong tiếng Việt
Safety regulation
Noun [U/C]

Safety regulation(Noun)
sˈeɪfti rˌɛɡjʊlˈeɪʃən
ˈseɪfti ˌrɛɡjəˈɫeɪʃən
01
Các hướng dẫn đã được thiết lập để đảm bảo an toàn cho cá nhân hoặc nhóm trong một môi trường hoặc tình huống nhất định.
Guidelines are put in place to ensure the safety of individuals or teams within a specific environment or situation.
制定的指导方针旨在确保在特定环境或情境中个人或团体的安全
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quy định hoặc chỉ thị do một cơ quan có thẩm quyền ban hành và duy trì nhằm điều chỉnh tiêu chuẩn an toàn trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
A rule or directive issued and enforced by an authoritative body to regulate safety standards across various fields.
Một quy tắc hoặc chỉ thị do cơ quan có thẩm quyền ban hành và giữ vững, nhằm điều chỉnh các tiêu chuẩn an toàn trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ
