Bản dịch của từ Sakura trong tiếng Việt

Sakura

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sakura(Noun)

sˈækjʊrɐ
sɑˈkʊrə
01

Một loại cây thuộc chi Prunus, đặc biệt gắn liền với các giống cây hoa.

A tree of the genus Prunus particularly associated with the flowering varieties

Ví dụ
02

Một biểu tượng văn hóa ở Nhật Bản tượng trưng cho vẻ đẹp mong manh của cuộc sống

A cultural symbol in Japan representing the transient beauty of life

Ví dụ
03

Hoa anh đào, đặc biệt là cây anh đào Nhật Bản Prunus serrulata, nổi tiếng với những bông hoa đẹp.

A cherry blossom especially the Japanese cherry tree Prunus serrulata known for its beautiful flowers

Ví dụ