Bản dịch của từ Salary per year trong tiếng Việt
Salary per year
Phrase

Salary per year(Phrase)
sˈæləri pˈɜː jˈɪə
ˈsæɫɝi ˈpɝ ˈjɪr
Ví dụ
02
Tiền lương cho công việc được tính theo năm
Compensation for employment calculated on an annual basis
Ví dụ
03
Tổng thu nhập nhận được trong một năm làm việc
Total remuneration received for a year of work
Ví dụ
