Bản dịch của từ Salary per year trong tiếng Việt

Salary per year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salary per year(Phrase)

sˈæləri pˈɜː jˈɪə
ˈsæɫɝi ˈpɝ ˈjɪr
01

Một khoản thanh toán cố định, đều đặn được nhận cho công việc, thường được trả hàng năm.

A fixed regular payment earned for work typically paid annually

Ví dụ
02

Tiền lương cho công việc được tính theo năm

Compensation for employment calculated on an annual basis

Ví dụ
03

Tổng thu nhập nhận được trong một năm làm việc

Total remuneration received for a year of work

Ví dụ