Bản dịch của từ Sales growth trong tiếng Việt
Sales growth
Noun [U/C]

Sales growth(Noun)
sˈeɪlz ɡrˈəʊθ
ˈseɪɫz ˈɡroʊθ
01
Tốc độ tăng doanh thu bán hàng
The rate at which sales revenue is increasing
Ví dụ
Ví dụ
Sales growth

Tốc độ tăng doanh thu bán hàng
The rate at which sales revenue is increasing