Bản dịch của từ Sales growth trong tiếng Việt

Sales growth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales growth(Noun)

sˈeɪlz ɡrˈəʊθ
ˈseɪɫz ˈɡroʊθ
01

Tốc độ tăng doanh thu bán hàng

The rate at which sales revenue is increasing

Ví dụ
02

Sự gia tăng doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian cụ thể

The increase in sales over a specific period of time

Ví dụ
03

Một thước đo về mức độ tăng trưởng của doanh số so với kỳ trước

A measure of how much the amount of sales has risen compared to a previous period

Ví dụ