Bản dịch của từ Salix trong tiếng Việt

Salix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salix(Noun)

sˈælɪks
ˈsæɫɪks
01

Gỗ liễu thường được dùng để làm đồ nội thất và các vật dụng khác.

Willow wood is used to make furniture and other household items.

柳树的木材常被用来制作家具和其他日用品。

Ví dụ
02

Một chi của các loài cây và bụi thường gọi là cây liễu, phổ biến ở các vùng ôn đới.

A singleton branch and woody shrub are commonly known as willow trees, which are found in temperate regions.

这是一种常见于温带地区的树木和灌木科,通常被称为柳树。

Ví dụ
03

Bất kỳ loài nào trong họ Liễu thường có lá dài hẹp và chùy hoa dạng tua, hay còn gọi là buồng hoa chùy.

Any species within the Salix genus are typically characterized by their narrow, elongated leaves and cluster of flowers.

所有柳属的植物,通常以细长的叶子和穗状花序为特点。

Ví dụ

Họ từ