Bản dịch của từ Salix trong tiếng Việt

Salix

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salix (Terminology)

sˈælɪks
ˈsæɫɪks
01

Chi thực vật gồm các loài cây gỗ và cây bụi như cây liễu và cây sallow

A genus of trees and shrubs that includes willows and sallows

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa