Bản dịch của từ Willow trong tiếng Việt

Willow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Willow(Noun)

wˈɪləʊ
ˈwɪɫoʊ
01

Một loại cây hoặc bụi có cành dài mảnh mai và lá hẹp.

A type of tree or shrub with long slender branches and narrow leaves

Ví dụ
02

Một nhánh hoặc cành dẻo của cây liễu thường được sử dụng để làm rổ hoặc để đan lát.

A flexible branch or twig of a willow tree often used for making baskets or for weaving

Ví dụ
03

Bất kỳ loại cây hoặc bụi nào thuộc chi Salix thường được tìm thấy gần nước.

Any of several types of trees and shrubs belonging to the genus Salix typically found near water

Ví dụ