Bản dịch của từ Same here trong tiếng Việt
Same here
Phrase

Same here(Phrase)
sˈeɪm hˈiə
ˈseɪm ˈhɪr
Ví dụ
02
Một cách nói không chính thức để bày tỏ sự đồng cảm hoặc cảm xúc chung
An informal way of expressing empathy or shared feelings
Ví dụ
Same here

Một cách nói không chính thức để bày tỏ sự đồng cảm hoặc cảm xúc chung
An informal way of expressing empathy or shared feelings