Bản dịch của từ Same here trong tiếng Việt

Same here

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Same here(Phrase)

sˈeɪm hˈiə
ˈseɪm ˈhɪr
01

Được dùng để diễn tả rằng bạn có cảm xúc giống như người khác

Used to express that you feel the same way as someone else

Ví dụ
02

Một cách nói không chính thức để bày tỏ sự đồng cảm hoặc cảm xúc chung

An informal way of expressing empathy or shared feelings

Ví dụ
03

Được dùng để thể hiện sự đồng ý với phát biểu hoặc tình huống của người khác

Used to indicate agreement with someone elses statement or situation

Ví dụ