Bản dịch của từ Sandy beach trong tiếng Việt

Sandy beach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandy beach(Noun)

sˈændi bˈitʃ
sˈændi bˈitʃ
01

Một khu vực giải trí phổ biến nơi mọi người đến để tắm biển, tắm nắng và thư giãn.

A popular recreational area where people go swimming, sunbathing, and relaxing.

这是一个受欢迎的休闲场所,人们常去这里游泳、晒太阳、放松心情。

Ví dụ
02

Bờ cát của một vùng nước

The edge of a body of water is made up of sand.

一个水域的岸边覆盖着沙子。

Ví dụ
03

Một khu đất bên cạnh một thân nước, phủ đầy cát.

A piece of land next to a sandy-covered water area.

一片紧挨着沙滩的土地区域。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh