Bản dịch của từ Sanitizer trong tiếng Việt

Sanitizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanitizer(Noun)

sˈænɪtaɪzəɹ
sˈænɪtaɪzəɹ
01

Người hoặc chất dùng để làm sạch, khử trùng hoặc làm cho một sản phẩm/surface trở nên sạch sẽ, vô trùng; tức là tác nhân thực hiện hành động ‘sanitize’ (làm sạch/khử trùng).

Agent noun of sanitize one who sanitizes a product that provides a sanitized result.

Ví dụ
02

Một chương trình phần mềm dùng để phát hiện lỗi trong mã nguồn (thường được tích hợp vào trình biên dịch) — tức là công cụ tự động kiểm tra và báo các lỗi hoặc vấn đề trong code.

Software A program to detect errors in code usually integrated into a compiler.

Ví dụ

Dạng danh từ của Sanitizer (Noun)

SingularPlural

Sanitizer

Sanitizers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh