Bản dịch của từ Santa trong tiếng Việt
Santa
Noun [U/C]

Santa(Noun)
sˈɑːntɐ
ˈsæntə
01
Một hình tượng gắn liền với Giáng Sinh thường được mô tả là một ông già vui vẻ có râu, mặc đồ đỏ, người mang quà đến cho trẻ em.
A character associated with Christmas, often depicted as a jolly man with a beard, dressed in red, bringing gifts to children.
这是与圣诞节相关的一个角色,通常被描绘成一位胡子飘飘、性格开朗的男士,身穿红色服装,带着礼物为孩子们带去快乐。
Ví dụ
02
Thánh Nicholas là nguồn cảm hứng cho ông già Noël ngày nay.
Saint Nicholas is the inspiration behind the modern Santa Claus.
圣尼古拉斯是现代圣诞老人的灵感源泉。
Ví dụ
03
Người hay làm việc thiện hoặc giúp đỡ người khác thường được liên tưởng đến tính hào phóng.
A person who often does good deeds or helps others is usually associated with generosity.
一个习惯做好事或帮助别人的人,常被人联想到慷慨大方。
Ví dụ
