Bản dịch của từ Santa trong tiếng Việt
Santa

Santa (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhân vật truyền thống mang quà cho trẻ em vào đêm trước Giáng Sinh, thường được mô tả là sống ở Cực Bắc và đi khắp thế giới bằng xe trượt do tuần lộc kéo.
A figure that brings presents for children on the night before Christmas traditionally said to live at the North Pole and travel around the world on a sleigh pulled by reindeer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Santa (Noun Countable)
Người mặc trang phục ông già Noel và thường xuất hiện thay mặt ông già Noel trong các sự kiện công cộng, trung tâm mua sắm hoặc cửa hàng (ví dụ ông già Noel chụp ảnh với trẻ em, tặng kẹo, phát quà).
A person who wears a Santa Claus costume and often appears as a representative of Santa at public events or in stores.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Santa" thường chỉ hình tượng Santa Claus, một nhân vật huyền thoại trong văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến lễ Giáng sinh. Ông được mô tả là một người đàn ông lớn tuổi mặc bộ đồ đỏ, mang quà cho trẻ em vào đêm Giáng sinh. Trong tiếng Anh, "Santa" được sử dụng rộng rãi và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "Santa" có thể được kết hợp với từ "Claus" để chỉ rõ danh tính, tạo thành "Santa Claus".
Từ "Santa" thường chỉ hình tượng Santa Claus, một nhân vật huyền thoại trong văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến lễ Giáng sinh. Ông được mô tả là một người đàn ông lớn tuổi mặc bộ đồ đỏ, mang quà cho trẻ em vào đêm Giáng sinh. Trong tiếng Anh, "Santa" được sử dụng rộng rãi và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "Santa" có thể được kết hợp với từ "Claus" để chỉ rõ danh tính, tạo thành "Santa Claus".
