Bản dịch của từ Sapling trong tiếng Việt
Sapling
Noun [U/C]

Sapling(Noun)
sˈeɪplɪŋ
ˈseɪpɫɪŋ
Ví dụ
02
Một cây non, đặc biệt là cây chưa trưởng thành hoặc chưa phát triển hoàn chỉnh
A sapling, especially one that hasn't fully developed yet.
这是一棵幼苗,尤其是还未完全长大的树苗。
Ví dụ
