Bản dịch của từ Sardinia trong tiếng Việt

Sardinia

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sardinia(Idiom)

sɑrˈdi.ni.ə
sɑrˈdi.ni.ə
01

Một đảo lớn ở biển Địa Trung Hải, nằm về phía tây nước Ý.

A large island in the Mediterranean Sea to the west of Italy.

意大利西部的一个大岛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sardinia(Noun)

sɑɹdˈiniə
sɑɹdˈɪniə
01

Từ này dùng để chỉ một người đàn bà to lớn, thường ồn ào, thô lỗ hoặc hay hung hăng — nghĩa mang tính miệt thị.

A large often noisy and aggressive woman or women.

一个通常吵闹和好斗的女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh