Bản dịch của từ Sarracenia trong tiếng Việt

Sarracenia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sarracenia(Noun)

sˌærɐsˈiːniə
ˌsɑrəˈsiniə
01

Một chi thực vật có hoa thuộc họ Sarraceniaceae, thường được gọi là cây bình nước.

A genus of flowering plants in the family Sarraceniaceae commonly known as pitcher plants

Ví dụ
02

Những cây này có lá biến đổi tạo thành hình lọ, giúp chúng bắt và tiêu hóa côn trùng để lấy dinh dưỡng.

These plants have modified leaves that form a pitcher shape which traps and digests insects for nutrients

Ví dụ
03

Là loài bản địa của Bắc Mỹ, những cây này thường phát triển trong môi trường ẩm ướt và có tính axit.

Native to North America these plants typically grow in wet acidic environments

Ví dụ