Bản dịch của từ Satellite feed trong tiếng Việt

Satellite feed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satellite feed (Noun)

sˈætəlˌaɪt fˈid
sˈætəlˌaɪt fˈid
01

Một truyền tải thông tin từ vệ tinh đến một bộ thu trên trái đất.

A transmission of information from a satellite to a receiver on earth.

Ví dụ

The satellite feed provided real-time data during the social event last week.

Kênh truyền từ vệ tinh cung cấp dữ liệu thời gian thực trong sự kiện xã hội tuần trước.

The satellite feed does not always reach rural areas effectively.

Kênh truyền từ vệ tinh không luôn đến được vùng nông thôn một cách hiệu quả.

How reliable is the satellite feed for social media broadcasts?

Kênh truyền từ vệ tinh cho các buổi phát sóng mạng xã hội có đáng tin cậy không?

02

Nội dung được cung cấp qua công nghệ vệ tinh, thường được sử dụng cho dịch vụ truyền hình hoặc dữ liệu.

The content delivered via satellite technology, often used for television or data services.

Ví dụ

The satellite feed provides live news updates from around the world.

Kênh truyền hình nhận tín hiệu vệ tinh cung cấp tin tức trực tiếp toàn cầu.

The satellite feed does not work well during heavy rainstorms.

Tín hiệu vệ tinh không hoạt động tốt trong cơn bão lớn.

Does the satellite feed include international channels for viewers?

Tín hiệu vệ tinh có bao gồm các kênh quốc tế cho người xem không?

03

Cách dữ liệu vệ tinh được nhận và truyền đạt đến người dùng.

The method by which satellite data is received and communicated to users.

Ví dụ

The satellite feed provides real-time data for social media platforms.

Dữ liệu từ vệ tinh cung cấp thông tin thời gian thực cho mạng xã hội.

The satellite feed does not always guarantee accurate information for users.

Dữ liệu từ vệ tinh không phải lúc nào cũng đảm bảo thông tin chính xác cho người dùng.

How does the satellite feed impact social media engagement?

Dữ liệu từ vệ tinh ảnh hưởng như thế nào đến sự tương tác trên mạng xã hội?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/satellite feed/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Satellite feed

Không có idiom phù hợp