Bản dịch của từ Satisfying cast trong tiếng Việt

Satisfying cast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satisfying cast(Noun)

sˈætɪsfˌaɪɪŋ kˈɑːst
ˈsætɪsˌfaɪɪŋ ˈkæst
01

Hành động tạo hình hoặc định hình thứ gì đó

The act of forming or shaping something

塑造事物的行为

Ví dụ
02

Một nhóm diễn viên cùng biểu diễn trong một vở kịch hoặc bộ phim

A group of actors performing together in a play or a film.

一个演员团队共同出演一部戏剧或电影。

Ví dụ
03

Một vai diễn hoặc nhân vật cụ thể do diễn viên thủ vai

A specific role or character that an actor takes on.

一个演员所扮演的特定角色或人物

Ví dụ