sauropodomorph
sauropodomorph (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến nhóm khủng long thuộc phân bộ Sauropodomorpha (những khủng long thân lớn, thường có cổ dài và ăn thực vật). Tính từ này dùng để chỉ một con khủng long hoặc đặc điểm thuộc về nhóm này.
Of or relating to the dinosaur suborder Sauropodomorpha designating a dinosaur of this suborder.
sauropodomorph (Noun)
Nghĩa 01
Một nhóm khủng long chân thằn lằn (saurischia) ăn thực vật, thường có cổ rất dài và đầu nhỏ; thuộc phân bộ Sauropodomorpha, bao gồm các loài như tiền-sauropod và sauropod cổ điển.
Any of various herbivorous saurischian dinosaurs constituting the suborder Sauropodomorpha which typically had a long neck and small head.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sauropodomorph" là một thuật ngữ trong sinh học phân loại chỉ nhóm sauropod và các tổ tiên gần gũi của chúng. Nhóm này chủ yếu bao gồm các loài khủng long ăn cỏ có cổ dài như Apatosaurus và Brachiosaurus. Từ này được hình thành từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "hình dạng chân thằn lằn", nhấn mạnh đến đặc điểm hình thái của nhóm này. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.