Bản dịch của từ Saving life trong tiếng Việt
Saving life
Phrase

Saving life(Phrase)
sˈeɪvɪŋ lˈaɪf
ˈseɪvɪŋ ˈɫaɪf
01
Hành động bảo vệ hoặc gìn giữ sự sống của ai đó.
The act of preserving or protecting someones life
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quá trình hoặc hành động kéo dài sự sống khi ai đó đang gặp nguy hiểm.
A process or action of prolonging life when someone is in danger
Ví dụ
