Bản dịch của từ Saving life trong tiếng Việt

Saving life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saving life(Phrase)

sˈeɪvɪŋ lˈaɪf
ˈseɪvɪŋ ˈɫaɪf
01

Hành động bảo vệ hoặc gìn giữ sự sống của ai đó.

The act of preserving or protecting someones life

Ví dụ
02

Các hoạt động hoặc biện pháp được thực hiện để ngăn chặn cái chết hoặc thương tích.

Activities or measures taken to prevent death or injury

Ví dụ
03

Một quá trình hoặc hành động kéo dài sự sống khi ai đó đang gặp nguy hiểm.

A process or action of prolonging life when someone is in danger

Ví dụ