Bản dịch của từ Saving oneself trong tiếng Việt

Saving oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saving oneself(Phrase)

sˈeɪvɪŋ ˈəʊnsɛlf
ˈseɪvɪŋ ˈwənˈsɛɫf
01

Một nỗ lực để bảo vệ sức khỏe và phẩm giá của bản thân.

An effort to preserve ones wellbeing or integrity

Ví dụ
02

Hành động tự bảo vệ mình khỏi thương tổn hoặc rắc rối

The act of protecting oneself from harm or trouble

Ví dụ
03

Thực hiện các hành động để tránh những hậu quả tiêu cực cho bản thân.

Taking actions to avoid negative consequences for oneself

Ví dụ