Bản dịch của từ Saving oneself trong tiếng Việt
Saving oneself
Phrase

Saving oneself(Phrase)
sˈeɪvɪŋ ˈəʊnsɛlf
ˈseɪvɪŋ ˈwənˈsɛɫf
Ví dụ
02
Hành động tự bảo vệ mình khỏi thương tổn hoặc rắc rối
The act of protecting oneself from harm or trouble
Ví dụ
Saving oneself

Hành động tự bảo vệ mình khỏi thương tổn hoặc rắc rối
The act of protecting oneself from harm or trouble