Bản dịch của từ Savings outlet trong tiếng Việt

Savings outlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savings outlet(Noun)

sˈeɪvɪŋz ˈaʊtlət
ˈseɪvɪŋz ˈaʊtˌɫɛt
01

Một nguồn hoặc phương tiện để tiếp cận một cái gì đó như quỹ hoặc tài nguyên.

A source or means of access to something such as funds or resources

Ví dụ
02

Một nơi để tích lũy hoặc gửi tiền tiết kiệm, thường được hiểu theo nghĩa tài chính.

A place where savings can be accumulated or deposited typically in financial terms

Ví dụ
03

Một cửa hàng hoặc tiệm cung cấp hàng hóa với giá giảm, thường là một phần của chuỗi cửa hàng.

A shop or store offering goods at reduced prices often part of a chain

Ví dụ