Bản dịch của từ Savvy in business trong tiếng Việt

Savvy in business

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savvy in business(Noun)

sˈævi ˈɪn bˈɪzɪnəs
ˈsævi ˈɪn ˈbɪzinəs
01

Một người hiểu biết và nhạy bén.

A person who is knowledgeable and perceptive

Ví dụ
02

Một cách nhìn nhận hoặc hiểu biết về điều gì đó

A perception or understanding of something

Ví dụ
03

Sự nhạy bén và kiến thức thực tiễn, khả năng đưa ra những đánh giá chính xác.

Shrewdness and practical knowledge the ability to make good judgments

Ví dụ