Bản dịch của từ Saxifrage trong tiếng Việt
Saxifrage

Saxifrage (Noun)
Một loại cây thấp, mọc ở đất nghèo hoặc đá, có lá mọng nước xếp thành cụm hình hoa hồng (rosette) hoặc thành mảng như rêu, và ra hoa nhỏ màu trắng, vàng hoặc đỏ; thường được trồng trong vườn đá hoặc vườn núi (cây alpines).
A lowgrowing plant of poor soils bearing small white yellow or red flowers and forming rosettes of succulent leaves or hummocks of mossy leaves Many are grown as alpines in rockeries.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Saxifrage (tên khoa học: Saxifraga) là một chi thực vật thuộc họ Nở ngày (Saxifragaceae), bao gồm nhiều loài thực vật có hoa. Chúng thường được tìm thấy ở những vùng có địa hình đá, có khả năng thích nghi với điều kiện khắc nghiệt. Từ "saxifrage" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saxifraga", có nghĩa là "đè bẹp đá". Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng thường được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh thực vật học.
Saxifrage (tên khoa học: Saxifraga) là một chi thực vật thuộc họ Nở ngày (Saxifragaceae), bao gồm nhiều loài thực vật có hoa. Chúng thường được tìm thấy ở những vùng có địa hình đá, có khả năng thích nghi với điều kiện khắc nghiệt. Từ "saxifrage" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saxifraga", có nghĩa là "đè bẹp đá". Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng thường được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh thực vật học.
