scaffolds
scaffolds (Noun)
Nghĩa 01
Một khung chịu trọng lượng của một tòa nhà hoặc công trình trong quá trình xây dựng.
A framework that supports the weight of a building or structure during construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scaffolds (Verb)
Nghĩa 01
Hỗ trợ hoặc giúp đỡ (người học) thông qua một loạt các bước hoặc thông tin tiến triển.
To support or assist a learner through a progressive series of steps or information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scaffolds" trong tiếng Anh có nghĩa là "giàn giáo", chỉ các cấu trúc tạm thời được sử dụng để hỗ trợ công nhân và vật liệu trong quá trình xây dựng hoặc sửa chữa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, nhưng "scaffold" có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ những cấu trúc hỗ trợ trong đào tạo hoặc giáo dục. Sự khác biệt nằm ở bối cảnh sử dụng hơn là ý nghĩa cơ bản của từ.