scalability
scalability (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scalability (Idiom)
Nghĩa 01
Khả năng của một hệ thống, quy trình hoặc dịch vụ để xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng hoặc có thể mở rộng quy mô (tăng kích thước, công suất) để đáp ứng nhu cầu lớn hơn.
the ability of a system or process to handle a growing amount of work or its potential to be enlarged to accommodate that growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khả năng mở rộng (scalability) là thuật ngữ ám chỉ khả năng của một hệ thống, tổ chức, hoặc giải pháp công nghệ thích ứng với sự gia tăng quy mô hoặc khối lượng mà không bị ảnh hưởng đến hiệu suất. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kinh doanh. Trong tiếng Anh, "scalability" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể này.