Bản dịch của từ Scattered pawn formation trong tiếng Việt

Scattered pawn formation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scattered pawn formation(Phrase)

skˈætəd pˈɔːn fɔːmˈeɪʃən
ˈskætɝd ˈpɔn fɔrˈmeɪʃən
01

Một cách sắp xếp chiến thuật của các quân tốt nhằm kiểm soát các ô quan trọng trên bàn cờ.

A tactical arrangement of pawns designed to control key squares on the board

Ví dụ
02

Một cách bố trí cờ vua mà quân tốt được phân bố theo một mô hình phi tuyến, cung cấp khả năng tấn công và phòng thủ đồng thời.

A chess formation where pawns are distributed in a nonlinear pattern offering both offensive and defensive capabilities

Ví dụ
03

Một chiến lược trong cờ vua nhằm ngăn chặn đối thủ dễ dàng tấn công hoặc tiến lên các quân cờ của họ.

A strategy in chess that prevents opponents from easily attacking or advancing their pieces

Ví dụ