Bản dịch của từ Scattered time trong tiếng Việt

Scattered time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scattered time(Phrase)

skˈætəd tˈaɪm
ˈskætɝd ˈtaɪm
01

Một khoảng thời gian mà các hoạt động được phân bổ không đều thay vì diễn ra vào những thời điểm cố định.

A period during which activities are distributed intermittently rather than held at fixed times

Ví dụ
02

Một lịch trình thiếu sự đều đặn hoặc không có tính dự đoán về thời gian.

A schedule that lacks regularity or predictability in timing

Ví dụ
03

Những khoảng thời gian hoặc sự kiện diễn ra một cách lộn xộn hoặc ngẫu nhiên

Times or events that occur in a disorganized or random manner

Ví dụ