Bản dịch của từ Schooner trong tiếng Việt

Schooner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schooner(Noun)

skˈunɚ
skˈunəɹ
01

Một loại thuyền buồm có hai cột buồm trở lên, thường có cột buồm phía trước (tiền cột) nhỏ hơn cột buồm chính; dùng để chở hàng, du lịch hoặc đua thuyền.

A sailing ship with two or more masts typically with the foremast smaller than the mainmast.

一种有两个或更多桅杆的帆船,通常前桅较小。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại ly dùng để uống sherry (rượu fortified), thường có kích thước lớn hơn ly rượu nhỏ; trong tiếng Anh, “schooner” chỉ một chiếc ly đựng lượng lớn sherry.

A glass for drinking a large measure of sherry.

一种盛大酒的杯子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ