Bản dịch của từ Scope of review trong tiếng Việt

Scope of review

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scope of review(Noun)

skˈoʊp ˈʌv ɹˌivjˈu
skˈoʊp ˈʌv ɹˌivjˈu
01

Phạm vi hoặc mức độ của việc xem xét hoặc xem xét một vấn đề cụ thể.

The range or extent of the examination or consideration given to a particular matter.

Ví dụ
02

Các giới hạn hoặc ranh giới trong đó một cái gì đó có thể được đánh giá hoặc xem xét.

The limits or boundaries within which something can be assessed or evaluated.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý để mô tả tiêu chí mà một tòa án xem xét các quyết định được đưa ra bởi các tòa án cấp dưới hoặc các cơ quan hành chính.

A term often used in legal contexts to describe the criteria by which a court reviews decisions made by lower courts or administrative agencies.

Ví dụ