Bản dịch của từ Scrabble trong tiếng Việt
Scrabble
Noun [U/C]

Scrabble(Noun)
skrˈæbəl
ˈskræbəɫ
01
Một trò chơi trong đó người chơi ghi điểm bằng cách tạo ra các từ từ các viên gạch có chữ cái trên bảng trò chơi.
It's a game where players score points by forming words from individual letter tiles on the game board.
这是一款玩家通过在游戏盘上用字母块拼出单词来获得积分的游戏。
Ví dụ
Ví dụ
