Bản dịch của từ Scrabble trong tiếng Việt

Scrabble

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrabble(Noun)

skrˈæbəl
ˈskræbəɫ
01

Một trò chơi trong đó người chơi ghi điểm bằng cách tạo ra các từ từ các viên gạch có chữ cái trên bảng trò chơi.

It's a game where players score points by forming words from individual letter tiles on the game board.

这是一款玩家通过在游戏盘上用字母块拼出单词来获得积分的游戏。

Ví dụ
02

Một trò chơi nơi các từ phải được sắp xếp trên bảng theo các quy tắc nhất định, thường có hệ thống tính điểm.

A game where players have to organize words on the table according to specific rules, usually with a scoring system included.

这是一款玩家需按照特定规则将词语放在桌上,通常还会有积分系统的游戏。

Ví dụ
03

Một trò chơi trên bàn do hai hoặc nhiều người chơi cùng tham gia, trong đó sử dụng các chữ cái để tạo thành từ ngữ trên bảng mảng.

This is a board game for two or more players where participants use letters to form words on a grid.

一种由两人或以上玩家参加的桌面游戏,玩家利用字母在棋盘上拼出单词

Ví dụ