Bản dịch của từ Scrag trong tiếng Việt

Scrag

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrag(Noun)

skɹæg
skɹæg
01

“Scrag” ở đây có nghĩa là cổ người — phần nối đầu với thân. Là cách nói thân mật hoặc hơi tục, không phải thuật ngữ y học.

A person's neck.

人的脖子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc con vật gầy gò, lủng củng và trông thiếu hấp dẫn vì quá ốm.

An unattractively thin person or animal.

瘦弱的人或动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scrag(Verb)

skɹæg
skɹæg
01

Xử lý thô bạo, đánh đập hoặc hành hạ ai đó; cư xử thô lỗ và gây tổn thương về thể xác.

Handle roughly; beat up.

粗暴对待; 殴打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giết bằng cách siết cổ hoặc treo cổ (làm nghẹt thở đến chết).

Kill by strangling or hanging.

勒死或吊死

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ