Bản dịch của từ Screen time trong tiếng Việt
Screen time

Screen time (Noun)
Screen time (Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Screen time" là thuật ngữ chỉ thời gian mà một cá nhân dành cho việc sử dụng thiết bị có màn hình, bao gồm điện thoại, máy tính bảng và máy tính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu sức khỏe và tâm lý, đặc biệt là liên quan đến trẻ em và thanh thiếu niên. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "screen time" có nghĩa tương tự và được sử dụng trong bối cảnh tương đương, nhưng có thể khác nhau về hình thức trình bày hoặc cách diễn đạt trong một số tài liệu.
"Screen time" là thuật ngữ chỉ thời gian mà một cá nhân dành cho việc sử dụng thiết bị có màn hình, bao gồm điện thoại, máy tính bảng và máy tính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu sức khỏe và tâm lý, đặc biệt là liên quan đến trẻ em và thanh thiếu niên. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "screen time" có nghĩa tương tự và được sử dụng trong bối cảnh tương đương, nhưng có thể khác nhau về hình thức trình bày hoặc cách diễn đạt trong một số tài liệu.
