scrubbiness
NounAdjective
scrubbiness (Noun)
/skɹˈʌbnizɨnz/
/skɹˈʌbnizɨnz/
AI
Ví dụ
Sự bẩn thỉu của công viên đã làm nhiều thành viên cộng đồng khó chịu vào mùa hè năm ngoái.The scrubbiness of the park upset many community members last summer.
Sự lôi thôi của quần áo anh ấy không phản ánh tính cách thật sự của anh ấy.The scrubbiness of his clothes does not reflect his true character.
scrubbiness (Adjective)
/skɹˈʌbnizɨnz/
/skɹˈʌbnizɨnz/
AI
Nghĩa 01
Mô tả vẻ ngoài luộm thuộm, không gọn gàng; trông bẩn thỉu hoặc thiếu chăm sóc.
Having a scruffy or unkempt appearance.
Ví dụ
Sự bừa bộn của công viên khiến nó kém hấp dẫn với du khách.The scrubbiness of the park made it less appealing to visitors.
Sự bừa bộn của khu phố không phải là dấu hiệu tốt.The scrubbiness of the neighborhood is not a good sign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scrubbiness" là danh từ xuất phát từ tính từ "scrubby", chỉ tình trạng có nhiều bụi cây hoặc cây cối nhỏ, thường dùng để diễn tả một vùng đất hoặc khu vực thiếu trật tự và ngăn nắp. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng trong một số bối cảnh, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Ở Anh, âm "u" thường được phát âm như "ʌ" trong "cup", còn ở Mỹ thường mang âm "ʌ" tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn.