Anh - Việt

Bản dịch của từ Scrubbiness trong tiếng Việt

scrubbiness

NounAdjective

scrubbiness (Noun)

/skɹˈʌbnizɨnz/
/skɹˈʌbnizɨnz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất lôi thôi, luộm thuộm, không gọn gàng (về diện mạo, quần áo, hoặc tổng thể).

The quality or state of being scruffy or unkempt.

Ví dụ
Sự bẩn thỉu của công viên đã làm nhiều thành viên cộng đồng khó chịu vào mùa hè năm ngoái.The scrubbiness of the park upset many community members last summer.
Sự lôi thôi của quần áo anh ấy không phản ánh tính cách thật sự của anh ấy.The scrubbiness of his clothes does not reflect his true character.

scrubbiness (Adjective)

/skɹˈʌbnizɨnz/
/skɹˈʌbnizɨnz/
AI

Nghĩa 01

Mô tả vẻ ngoài luộm thuộm, không gọn gàng; trông bẩn thỉu hoặc thiếu chăm sóc.

Having a scruffy or unkempt appearance.

Ví dụ
Sự bừa bộn của công viên khiến nó kém hấp dẫn với du khách.The scrubbiness of the park made it less appealing to visitors.
Sự bừa bộn của khu phố không phải là dấu hiệu tốt.The scrubbiness of the neighborhood is not a good sign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh