Bản dịch của từ Scrub trong tiếng Việt

Scrub

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrub(Verb)

skɹəb
skɹˈʌb
01

Dùng nước để loại bỏ tạp chất khỏi khí hoặc hơi (lọc rửa, làm sạch khí bằng nước).

Use water to remove impurities from gas or vapour.

用水去除气体或蒸汽中的杂质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động của người cưỡi ngựa dùng tay (hoặc chân) chà xát mạnh vào cổ và hông/ngang sườn của ngựa để thúc nó đi nhanh hơn.

Of a rider rub the arms and legs urgently on a horses neck and flanks to urge it to move faster.

骑手用力摩擦马的颈部和侧面以催促其加速。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(v) Khi lái xe, cho bánh xe trượt hoặc cọ sát mặt đường để làm giảm tốc độ.

Of a driver allow a tyre to slide or scrape across the road surface so as to reduce speed.

驾驶员让轮胎刮擦路面以减速

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, “scrub” nghĩa là hủy bỏ hoặc bỏ qua một kế hoạch, dự án, cuộc họp hoặc hoạt động — tức là quyết định không thực hiện nữa.

Cancel or abandon something.

取消或放弃某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Chà xát mạnh lên ai đó hoặc vật gì đó để làm sạch, thường dùng bàn chải và nước.

Rub someone or something hard so as to clean them typically with a brush and water.

用刷子和水用力擦洗某物以使其干净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Scrub (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scrub

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scrubbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scrubbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scrubs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scrubbing

Scrub(Noun)

skɹəb
skɹˈʌb
01

Một trò chơi đội informal (không chính thức) do trẻ em tự tổ chức và chơi ở nơi công cộng (như sân trường, sân chơi, vỉa hè), thường đơn giản, quy tắc linh động và mang tính giải trí.

An informal team game played by children in a public area.

儿童在公共场所玩的非正式团队游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quần áo vệ sinh đặc biệt mà bác sĩ, đặc biệt là các phẫu thuật viên, mặc trong lúc mổ để giữ vô trùng và tránh lây nhiễm (gồm áo, quần, mũ, khẩu trang thường gọi chung là "scrubs").

Special hygienic clothing worn by surgeons during operations.

外科手术服

Ví dụ
03

Chỉ dạng cây bụi thấp, mọc lúp xúp hoặc dạng cây nhỏ, không phải cây lớn; thường là các cây có thân gỗ nhỏ, tán thấp.

Denoting a shrubby or small form of a plant.

灌木

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thảm thực vật thấp gồm bụi rậm, cây bụi hoặc rừng còi cọc; vùng cây cối thấp và rậm không phát triển cao thành cây lớn.

Vegetation consisting mainly of brushwood or stunted forest growth.

灌木丛或矮小森林的植被

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một loại sản phẩm chăm sóc da dạng kem hoặc gel có hạt mịn (semi-abrasive) dùng để tẩy sạch bụi bẩn, tế bào chết và làm sạch da mặt hoặc cơ thể.

A semiabrasive cosmetic lotion applied to the face or body in order to cleanse the skin.

用于清洁皮肤的磨砂膏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Hành động chà xát, cọ rửa một vật hoặc người để làm sạch.

An act of scrubbing something or someone.

擦洗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một người bị xem thường, không quan trọng hoặc đáng khinh; thường dùng để xúc phạm người khác là kẻ tầm thường, vớ vẩn.

An insignificant or contemptible person.

微不足道的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ