Anh - Việt

Bản dịch của từ Scrubber trong tiếng Việt

scrubber

Noun

scrubber (Noun)

/skɹˈʌbɚ/
/skɹˈʌbəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một từ lóng xúc phạm để chỉ phụ nữ lôi thôi, hèn hạ hoặc có nhiều mối quan hệ tình dục qua lại; thường mang ý chê bai, khinh miệt.

A vulgar or slovenly woman or one who has many casual sexual relationships.

Ví dụ
Nhiều người coi cô ấy là một người sống buông thả vì lối sống.Many people consider her a scrubber due to her lifestyle choices.
Cô ấy không phải là người sống buông thả; cô ấy coi trọng mối quan hệ có ý nghĩa.She is not a scrubber; she values meaningful relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài động vật sống trong vùng bụi cây, cây bụi thấp hoặc đồng cỏ rậm (khu vực có cây thấp, cây bụi).

An animal which lives in the scrub.

Ví dụ
Con scrubber sống trong những bụi rậm dày đặc ở Central Park.The scrubber lives in the dense bushes of Central Park.
Không có scrubber nào ở các khu vực đô thị của New York.There are no scrubbers in the urban areas of New York.

Nghĩa 03

Một dụng cụ có lông hoặc bề mặt thô dùng để chà, cọ sạch các vật dụng hoặc bề mặt (ví dụ: cọ rửa bát, bàn chải chà nền).

A brush or other object used to clean something.

Ví dụ
Cái chổi đã làm sạch trung tâm cộng đồng trước sự kiện từ thiện.The scrubber cleaned the community center before the charity event.
Các tình nguyện viên đã không quên mang theo một cái chổi để dọn dẹp.The volunteers did not forget to bring a scrubber for cleaning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh