scrubber
Noun
scrubber (Noun)
/skɹˈʌbɚ/
/skɹˈʌbəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều người coi cô ấy là một người sống buông thả vì lối sống.Many people consider her a scrubber due to her lifestyle choices.
Cô ấy không phải là người sống buông thả; cô ấy coi trọng mối quan hệ có ý nghĩa.She is not a scrubber; she values meaningful relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loài động vật sống trong vùng bụi cây, cây bụi thấp hoặc đồng cỏ rậm (khu vực có cây thấp, cây bụi).
An animal which lives in the scrub.
Ví dụ
Con scrubber sống trong những bụi rậm dày đặc ở Central Park.The scrubber lives in the dense bushes of Central Park.
Không có scrubber nào ở các khu vực đô thị của New York.There are no scrubbers in the urban areas of New York.
Ví dụ
Cái chổi đã làm sạch trung tâm cộng đồng trước sự kiện từ thiện.The scrubber cleaned the community center before the charity event.
Các tình nguyện viên đã không quên mang theo một cái chổi để dọn dẹp.The volunteers did not forget to bring a scrubber for cleaning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scrubber" trong tiếng Anh chỉ một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để làm sạch bề mặt, thường bằng cách cọ hoặc tẩy rửa. Trong lĩnh vực công nghiệp, "scrubber" cũng ám chỉ thiết bị xử lý khí thải, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút. Ở miền Bắc Mỹ, từ này thường được phát âm ngắn gọn hơn so với cách phát âm nhấn mạnh của người Anh.