Bản dịch của từ Scrunch up trong tiếng Việt

Scrunch up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrunch up(Phrase)

skrˈʌntʃ ˈʌp
ˈskrəntʃ ˈəp
01

Hình thành thành một khối nhăn nhúm chắc chắn.

To form into a compact wrinkled mass

Ví dụ
02

Co lại để trở nên nhỏ hơn hoặc gọn gàng hơn bằng cách cúi xuống.

To make oneself smaller or more compact by bending

Ví dụ
03

Nén hoặc vắt một thứ gì đó thành hình dạng chặt chẽ hoặc bị nén.

To squeeze or crush something into a tight or compressed shape

Ví dụ