Bản dịch của từ Seacock trong tiếng Việt

Seacock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seacock(Noun)

sˈikɑk
sˈikɑk
01

Một van (thiết bị khóa/mở) lắp trên thân tàu ở dưới hoặc gần mực nước, dùng để bịt/khóa lỗ thông ra biển — ví dụ van nối hệ thống nước thải của tàu ra ngoài biển.

A valve sealing off an opening through a ships hull below or near to the waterline eg one connecting a ships sewage system to the sea.

船体下的阀门

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh