Bản dịch của từ Search ranking trong tiếng Việt
Search ranking
Noun [U/C]

Search ranking (Noun)
sɝˈtʃ ɹˈæŋkɨŋ
sɝˈtʃ ɹˈæŋkɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một chỉ số để xác định mức độ hiển thị của một trang web trong kết quả tìm kiếm.
A metric for determining the visibility of a webpage in search results.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Search ranking
Không có idiom phù hợp