Bản dịch của từ Search ranking trong tiếng Việt

Search ranking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Search ranking (Noun)

sɝˈtʃ ɹˈæŋkɨŋ
sɝˈtʃ ɹˈæŋkɨŋ
01

Mức độ quan trọng mà một công cụ tìm kiếm gán cho một trang web liên quan đến một truy vấn.

The level of importance that a search engine assigns to a webpage in relation to a query.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một chỉ số để xác định mức độ hiển thị của một trang web trong kết quả tìm kiếm.

A metric for determining the visibility of a webpage in search results.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Thứ tự mà các kết quả tìm kiếm được hiển thị dựa trên độ liên quan đến các từ tìm kiếm của người dùng.

The order in which search results are displayed based on relevance to a user's search terms.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/search ranking/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Search ranking

Không có idiom phù hợp