Bản dịch của từ Secondary care trong tiếng Việt
Secondary care

Secondary care(Noun)
Chăm sóc y tế do các chuyên gia như bác sĩ tim mạch, bác sĩ tiết niệu cung cấp, thường không phải là người tiếp xúc ban đầu với bệnh nhân.
Medical care provided by specialists (such as cardiologists or urologists) who usually do not have direct contact with patients.
医疗护理由专业人士提供,比如心脏科医生和泌尿科医生,通常不需要与患者进行面对面接触。
Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe mà bệnh nhân cần được giới thiệu bởi bác sĩ chăm sóc ban đầu để điều trị chuyên sâu.
The healthcare services a patient requires should be recommended by the primary care physician for specialist treatment.
患者应由主治医生推荐,接受专科治疗的医疗服务。
Cấp độ chăm sóc sức khỏe bao gồm chẩn đoán và điều trị các bệnh lý phức tạp, thường đòi hỏi công nghệ và cơ sở vật chất hiện đại hơn.
A level of healthcare that involves diagnosing and treating complex medical conditions, often requiring advanced technology and facilities.
Một cấp độ chăm sóc sức khỏe này bao gồm chẩn đoán và điều trị các bệnh lý phức tạp, thường đòi hỏi công nghệ và cơ sở vật chất hiện đại hơn.
