Bản dịch của từ Secondary option trong tiếng Việt

Secondary option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secondary option(Noun)

sˈɛkəndəri ˈɒpʃən
ˈsɛkənˌdɛri ˈɑpʃən
01

Một lựa chọn kém quan trọng hơn hoặc có thứ hạng thấp hơn so với lựa chọn chính.

An option that is of lesser importance or rank in comparison to the primary option

Ví dụ
02

Một lựa chọn không phải là lựa chọn chính và có sẵn như một phương án dự phòng hoặc thay thế.

A choice that is not the primary option and is available as a backup or alternative

Ví dụ
03

Một lựa chọn có thể được chọn thay cho lựa chọn chính.

A choice that may be selected in place of the primary choice

Ví dụ