Bản dịch của từ Secondary source trong tiếng Việt
Secondary source

Secondary source(Noun)
Một tài liệu hoặc bản ghi liên quan hoặc thảo luận thông tin đã được trình bày lần đầu ở nơi khác.
A document or recording that relates or discusses information originally presented elsewhere.
Trong học thuật, nó đề cập đến các tác phẩm tóm tắt hoặc xem xét các nghiên cứu đã công bố trước đó.
In academia, it refers to works that summarize or review previously published research.
Một nguồn mà giải thích hoặc phân tích các nguồn nguyên bản, chẳng hạn như sách, bài viết hoặc phim tài liệu.
A source that interprets or analyzes primary sources, such as books, articles, or documentaries.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nguồn thứ cấp (secondary source) là tài liệu hoặc thông tin không trực tiếp xuất phát từ nghiên cứu gốc mà được dựa trên, phân tích hoặc tóm tắt dữ liệu từ nguồn sơ cấp (primary source). Các nguồn thứ cấp thường bao gồm sách, bài báo tổng hợp, và phê bình học thuật. Về mặt ngôn ngữ, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau: trong nghiên cứu học thuật, nguồn thứ cấp thường được dùng để cung cấp bối cảnh hoặc hỗ trợ cho các luận điểm từ nguồn sơ cấp.
Nguồn thứ cấp (secondary source) là tài liệu hoặc thông tin không trực tiếp xuất phát từ nghiên cứu gốc mà được dựa trên, phân tích hoặc tóm tắt dữ liệu từ nguồn sơ cấp (primary source). Các nguồn thứ cấp thường bao gồm sách, bài báo tổng hợp, và phê bình học thuật. Về mặt ngôn ngữ, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau: trong nghiên cứu học thuật, nguồn thứ cấp thường được dùng để cung cấp bối cảnh hoặc hỗ trợ cho các luận điểm từ nguồn sơ cấp.
