Bản dịch của từ Security cutter trong tiếng Việt

Security cutter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Security cutter(Noun)

sɪkjˈʊrɪti kˈʌtɐ
səkˈjʊrəti ˈkətɝ
01

Một thiết bị được sử dụng để cắt đai niêm phong an ninh hoặc thiết bị an toàn.

A device used to cut security seals or safety devices

Ví dụ
02

Một công cụ được sử dụng để cắt vật liệu, thường được thiết kế với các tính năng an toàn nhằm ngăn ngừa chấn thương.

A tool used for cutting materials typically designed with safety features to prevent injury

Ví dụ
03

Một dụng cụ được thiết kế để cắt theo cách an toàn nhằm ngăn chặn tự gây hại.

An instrument designed for cutting in a secure manner to prevent selfharm

Ví dụ