ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Security cutter
Một thiết bị được sử dụng để cắt đai niêm phong an ninh hoặc thiết bị an toàn.
A device used to cut security seals or safety devices
Một công cụ được sử dụng để cắt vật liệu, thường được thiết kế với các tính năng an toàn nhằm ngăn ngừa chấn thương.
A tool used for cutting materials typically designed with safety features to prevent injury
Một dụng cụ được thiết kế để cắt theo cách an toàn nhằm ngăn chặn tự gây hại.
An instrument designed for cutting in a secure manner to prevent selfharm