Bản dịch của từ Sedator trong tiếng Việt
Sedator
Noun [U/C]

Sedator(Noun)
sˈɛdeɪtɐ
ˈsɛdətɝ
02
Một chất gây ức chế thần kinh bằng cách làm giảm sự khó chịu hoặc phấn khích.
A substance that induces sedation by reducing irritability or excitement
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để gây mê.
A device or instrument used to sedate
Ví dụ
