ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sedentary lifestyle
Một lối sống ít vận động hoặc không vận động gì
A lifestyle with little to no physical activity
一种极少或完全不进行体育锻炼的生活方式
Một lối sống gắn liền với việc ngồi lâu, ít vận động khiến người ta dễ gặp các hiểm họa về sức khỏe.
A sedentary lifestyle involving prolonged sitting and little physical activity increases health risks.
一种与长时间久坐、缺乏活动相关联的生活方式,可能带来健康隐患
Đặc điểm của những người ít vận động, thường xuyên ngồi nhiều
Characteristics of people who sit a lot and don't exercise much
久坐不动、缺乏锻炼的人群的特点