Bản dịch của từ Seed capital trong tiếng Việt
Seed capital
Noun

Seed capital (Noun)
sˈid kˈæpətəl
sˈid kˈæpətəl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vốn hỗ trợ cho sự phát triển và thành lập ban đầu của một doanh nghiệp.
Funding that supports the early development and establishment of a business.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
