startup
startup (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong máy tính (thường là Windows), "Startup" là một thư mục (folder) chứa các lối tắt (shortcut) của các ứng dụng hoặc chương trình sẽ tự động khởi chạy sau khi người dùng đăng nhập vào hệ thống.
computing often capitalized A folder especially in Windows containing shortcuts of applications or programs that start up automatically after a user signs in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của startup (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
startup | startups |
startup (Noun)
Nghĩa 01
Doanh nghiệp mới thành lập; công ty khởi nghiệp hoạt động trong giai đoạn đầu, thường có ý tưởng mới hoặc mô hình kinh doanh sáng tạo.
newly established business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của startup (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
startup | startups |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Startup” là một thuật ngữ mô tả một công ty hoặc doanh nghiệp mới thành lập, thường trong lĩnh vực công nghệ và nhằm phát triển một sản phẩm hay dịch vụ mới. Thuật ngữ này mang nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo và đổi mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ “startup” được sử dụng tương đồng về nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào tính khởi đầu và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ “new venture” để nhấn mạnh vào khía cạnh công việc kinh doanh mới hơn.