Anh - Việt

Bản dịch của từ Startup trong tiếng Việt

startup

Noun

startup (Noun)

/stˈɑɹtʌp/
/stˈɑɹtʌp/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình khởi động một thiết bị, máy móc hoặc một quy trình để nó bắt đầu hoạt động.

The act or process of starting a process or machine.

Ví dụ
Việc khởi động vườn cộng đồng bắt đầu vào tháng 3 năm 2023.The startup of the community garden began in March 2023.
Việc khởi động các chương trình xã hội không đạt được thời gian dự kiến.The startup of social programs did not meet the expected timeline.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong máy tính (thường là Windows), "Startup" là một thư mục (folder) chứa các lối tắt (shortcut) của các ứng dụng hoặc chương trình sẽ tự động khởi chạy sau khi người dùng đăng nhập vào hệ thống.

computing often capitalized A folder especially in Windows containing shortcuts of applications or programs that start up automatically after a user signs in.

Ví dụ
Thư mục khởi động của tôi chứa các lối tắt cho ứng dụng mạng xã hội như Facebook.My startup folder contains shortcuts for social media apps like Facebook.
Thư mục khởi động không bao gồm bất kỳ trò chơi hay chương trình không liên quan nào.The startup folder does not include any games or unrelated programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một công ty hoặc tổ chức mới thành lập, thường là doanh nghiệp khởi nghiệp, hướng tới tăng trưởng nhanh và thường dựa trên ý tưởng, công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới.

A new company or organization or business venture designed for rapid growth.

Ví dụ
Công ty khởi nghiệp đã ra mắt ứng dụng để giúp cộng đồng địa phương kết nối tốt hơn.The startup launched its app to help local communities connect better.
Nhiều công ty khởi nghiệp không thành công trong năm đầu tiên hoạt động.Many startups do not succeed in their first year of operation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của startup (Noun)

SingularPlural

startup

startups

startup (Noun)

/stˈɑɹtʌps/
/stˈɑɹtʌps/
AI

Nghĩa 01

Doanh nghiệp mới thành lập; công ty khởi nghiệp hoạt động trong giai đoạn đầu, thường có ý tưởng mới hoặc mô hình kinh doanh sáng tạo.

newly established business.

Ví dụ
Nhiều startups ở Silicon Valley đang thay đổi cảnh quan mạng xã hội.Many startups in Silicon Valley are changing the social media landscape.
Không phải tất cả các startups đều thành công trong thị trường xã hội cạnh tranh.Not all startups succeed in the competitive social market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của startup (Noun)

SingularPlural

startup

startups

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh