Bản dịch của từ Seek a time trong tiếng Việt

Seek a time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seek a time(Phrase)

sˈiːk ˈɑː tˈaɪm
ˈsik ˈɑ ˈtaɪm
01

Tìm kiếm một khoảnh khắc hoặc thời gian cụ thể

To look for a specific moment or period

Ví dụ
02

Tìm kiếm một cơ hội đúng lúc

To search for an opportunity in time

Ví dụ
03

Cố gắng xác định thời gian phù hợp cho một sự kiện hoặc cuộc họp

To attempt to identify a suitable time for an event or meeting

Ví dụ